diabetic coma

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa

Danh từ: Chứng Hôn Mê Của Tiểu ĐườngMột tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, xảy ranhững người mắc bệnh tiểu đường khi lượng đường trong máu (glucose) quá cao (tăng đường huyết nặng) hoặc quá thấp (hạ đường huyết nặng) trong một thời gian dài, dẫn đến mất ý thức cần được điều trị khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was rushed to the hospital after slipping into a diabetic coma. (Bệnh nhân được đưa gấp đến bệnh viện sau khi rơi vào tình trạng hôn mê do tiểu đường.)
    • Preventing a diabetic coma requires careful monitoring of blood sugar levels. (Ngăn ngừa hôn mê do tiểu đường đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận lượng đường trong máu.)
    • Diabetic ketoacidosis is a common cause of diabetic coma in people with type 1 diabetes. (Nhiễm toan ceton do tiểu đường một nguyên nhân phổ biến gây hôn mê do tiểu đườngnhững người mắc tiểu đường loại 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp để mô tả biến chứng cấp tính của bệnh tiểu đường. có thể được phân loại chi tiết hơn dựa trên nguyên nhân, chẳng hạn như "hyperglycemic hyperosmolar state" (tình trạng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết) hoặc "severe hypoglycemia" (hạ đường huyết nặng).
Biến thể từ gần giống
  • Diabetic ketoacidosis (DKA) (n): Nhiễm toan ceton do tiểu đường, một nguyên nhân chính dẫn đến hôn mê do tiểu đườngbệnh nhân tiểu đường loại 1.
  • Hyperosmolar hyperglycemic state (HHS) (n): Tình trạng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết, một nguyên nhân chính dẫn đến hôn mê do tiểu đườngbệnh nhân tiểu đường loại 2.
  • Hypoglycemic coma (n): Hôn mê do hạ đường huyết, một dạng của hôn mê do tiểu đường.
Từ đồng nghĩa
  • Diabetes-related coma: Hôn mê liên quan đến tiểu đường.
  • Hyperglycemic coma: Hôn mê do tăng đường huyết (chỉ một nguyên nhân cụ thể).
Lưu ý

"Diabetic coma" một thuật ngữ y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả đơn giản "hôn mê do tiểu đường" hoặc "bị hôn mê tiểu đường". Việc hiểu nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng này.

Noun
  1. Chứng Hôn Mê Của Tiểu Đường